Bản dịch của từ 饰线 trong tiếng Việt

饰线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

饰线 (Danh từ)

shì xiàn
01

May trang trí

焊条 以较高熔点用于铜焊接(BRAZING)或焊接金属的青铜、黄铜或其他金属合金的细条。可用乙炔熔烧焊条,借焊条所熔解的成分把基底金属上的不同金属物件连结在一起,并覆盖其表层。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饰线

shì

xiàn

线

饰
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SỨC】
Các biến thể:
飾, 餝, 餙, 𩚍, 𩛏, 𩜓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép