Bản dịch của từ 饰非掩丑 trong tiếng Việt

饰非掩丑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

饰非掩丑 (Tính từ)

shì fēi yǎn chǒu
01

Che đậy sai lầm và hành vi xấu; trang sức không che giấu xấu xí; trang sức không thể che đậy sự xấu xí

装饰品无法掩盖丑陋的本质。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饰非掩丑

shì

fēi

yǎn

chǒu

饰
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SỨC】
Các biến thể:
飾, 餝, 餙, 𩚍, 𩛏, 𩜓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép