Bản dịch của từ 饱和蒸气压 trong tiếng Việt

饱和蒸气压

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

饱和蒸气压 (Danh từ)

bǎo hé zhēng qì yā
01

Áp suất hơi nước bão hòa, khác nhau giữa các chất và tăng theo nhiệt độ.

饱和蒸气的压强。在同一温度下,不同物质的饱和蒸气压也不同。同种物质的饱和蒸气压随温度升高而增大,但不遵循查理定律。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饱和蒸气压

bǎo

zhēng

Các từ liên quan

饱人不知饿人饥
饱以老拳
饱其私囊
和一
和上
和丘
和丸
和义
蒸人
蒸作铺
蒸发
蒸发皿
蒸壤
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
饱
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BÃO】
Các biến thể:
飽, 飹, 䭋, 𨩭, 𩛁, 𩛊, 𩛒, 𩛞, 𩛴, 𩜕, 𩜿, 𩝒, 𩝓, 𩝩, 𩞛
Hình thái radical:
⿰,饣,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノフフ一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép