Bản dịch của từ 饱暖思淫欲 trong tiếng Việt

饱暖思淫欲

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

饱暖思淫欲 (Thành ngữ)

bǎo nuǎn sī yín yù
01

Ăn no dửng mỡ; no cơm ấm cật, dậm dật mọi nơi

饱暖思淫欲,汉语成语,拼音bǎo nuǎn sī yín yù,食饱衣暖之时,则生淫欲之心。此处淫欲应泛指贪婪放纵的欲望,使人沉迷放纵、不能自拔之事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饱暖思淫欲

bǎo

nuǎn

yín

饱
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BÃO】
Các biến thể:
飽, 飹, 䭋, 𨩭, 𩛁, 𩛊, 𩛒, 𩛞, 𩛴, 𩜕, 𩜿, 𩝒, 𩝓, 𩝩, 𩞛
Hình thái radical:
⿰,饣,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノフフ一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép