Bản dịch của từ 饱经忧患 trong tiếng Việt

饱经忧患

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

饱经忧患 (Thành ngữ)

bǎo jīng yōu huàn
01

Dãi gió dầm sương

经历了许多忧愁患难

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饱经忧患

bǎo

jīng

yōu

huàn

Các từ liên quan

饱人不知饿人饥
饱以老拳
饱其私囊
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
患吏
患咎
患处
患失
患子
饱
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BÃO】
Các biến thể:
飽, 飹, 䭋, 𨩭, 𩛁, 𩛊, 𩛒, 𩛞, 𩛴, 𩜕, 𩜿, 𩝒, 𩝓, 𩝩, 𩞛
Hình thái radical:
⿰,饣,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノフフ一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép