Bản dịch của từ 饱经霜雪 trong tiếng Việt

饱经霜雪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

饱经霜雪 (Tính từ)

bǎo jīng shuāng xuě
01

Trải qua gian khổ; kinh qua nhiều khó khăn

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饱经霜雪

bǎo

jīng

shuāng

xuě

Các từ liên quan

饱人不知饿人饥
饱以老拳
饱其私囊
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
饱
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BÃO】
Các biến thể:
飽, 飹, 䭋, 𨩭, 𩛁, 𩛊, 𩛒, 𩛞, 𩛴, 𩜕, 𩜿, 𩝒, 𩝓, 𩝩, 𩞛
Hình thái radical:
⿰,饣,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノフフ一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép