Bản dịch của từ 饱膈 trong tiếng Việt

饱膈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

饱膈 (Danh từ)

bǎo gé
01

Ợ hơi do no bụng.

饱嗝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饱膈

bǎo

Các từ liên quan

饱人不知饿人饥
饱以老拳
饱其私囊
膈疝
膈肢
膈肢窝
饱
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BÃO】
Các biến thể:
飽, 飹, 䭋, 𨩭, 𩛁, 𩛊, 𩛒, 𩛞, 𩛴, 𩜕, 𩜿, 𩝒, 𩝓, 𩝩, 𩞛
Hình thái radical:
⿰,饣,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノフフ一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép