Bản dịch của từ 饱餐战饭 trong tiếng Việt
饱餐战饭
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎo | ㄅㄠˇ | b | ao | thanh hỏi |
饱餐战饭 (Thành ngữ)
【bǎo cān zhàn fàn】
01
Ăn no để chiến đấu
吃饱饭,形容战斗后的饱餐
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饱餐战饭
bǎo
饱
cān
餐
zhàn
战
fàn
饭
- Bính âm:
- 【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BÃO】
- Các biến thể:
- 飽, 飹, 䭋, 𨩭, 𩛁, 𩛊, 𩛒, 𩛞, 𩛴, 𩜕, 𩜿, 𩝒, 𩝓, 𩝩, 𩞛
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,包
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフノフフ一フ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
寳
㙅
飽
鳵
堡
駂
䳈
呆
䎂
宝
靌
怉
馂
饼
馕
饸
饨
饽
饭
馈
馎
馓
饦
饥
岧
狕
迦
炄
冼
䃾
味
怜
尀
怙
咕
刽
饱满
饱和
饱受
吃饱
温饱
饱含
填饱
饱览
饱饱
饱腹
