Bản dịch của từ 饲养管理 trong tiếng Việt
饲养管理
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | s | i | thanh huyền |
饲养管理 (Cụm từ)
【sì yǎng guán lǐ】
01
Quản lý chăn nuôi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饲养管理
sì
饲
yǎng
养
guǎn
管
lǐ
理
- Bính âm:
- 【sì】【ㄙˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 飼, 飤, 𩚅
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,司
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフフ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
俟
似
釲
鈶
梩
䦙
㸻
䇃
食
姒
巳
鈻
䭪
馀
饤
馂
馊
馄
馅
饨
馍
馓
饼
馆
畅
𠈆
歿
沝
责
怡
佭
肫
㫅
囶
沫
䄩
饲养
饲料
鼻饲
饲育
饲槽
饲草
管饲
饲养场
饲养员
饲料槽
