Bản dịch của từ 饲养蛋 trong tiếng Việt

饲养蛋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

饲养蛋 (Danh từ)

sì yǎng dàn
01

Trứng gà công nghiệp; nuôi trứng

饲养蛋指的是为了生产蛋而饲养的动物,通常是指鸡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饲养蛋

yǎng

dàn

饲
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỰ】
Các biến thể:
飼, 飤, 𩚅
Hình thái radical:
⿰,饣,司
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフフフ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép