Bản dịch của từ 饴含抱孙 trong tiếng Việt
饴含抱孙
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
饴含抱孙 (Tính từ)
【yí hán bào sūn】
01
Ôm cháu vui tuổi già; hạnh phúc lúc về già
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饴含抱孙
yí
饴
hán
含
bào
抱
sūn
孙
Các từ liên quan
饴散
饴津
饴浆
饴盐
饴糖
含一之德
含丝虫
含义
含仁怀义
含伤
抱一
抱不平
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 飴, 䬮, 𥹋, 𩛛, 𩛮, 𩞫
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,台
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
冝
遺
㝖
鏔
䞅
㞔
嶷
𠅌
咦
誃
痍
䄬
饱
饣
馅
馀
馉
饼
馊
饫
饰
馁
饸
饩
怔
㡻
泎
砀
䇃
盱
㒺
拀
𠈤
练
迢
店
饴糖
甘之如饴
含饴弄孙
