Bản dịch của từ 饴糖 trong tiếng Việt

饴糖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

饴糖 (Danh từ)

yí táng
01

Đường mạch nha; mật

用米和麦芽为原料制成的糖主要成分是麦芽糖、葡萄糖和糊精

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饴糖

táng

Các từ liên quan

饴含抱孙
饴散
饴津
饴浆
饴盐
糖人
糖尿
糖尿病
糖弹
饴
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
飴, 䬮, 𥹋, 𩛛, 𩛮, 𩞫
Hình thái radical:
⿰,饣,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフフフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép