Bản dịch của từ 饴露 trong tiếng Việt

饴露

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

饴露 (Danh từ)

yí lù
01

Mật ngọt như sương/nhụy; dịch ngọt (cổ nghĩa: “甘露”) — hơi cổ, nghĩa là thứ nước ngọt, mát như sương mai

甘露。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饴露

Các từ liên quan

饴含抱孙
饴散
饴津
饴浆
饴盐
露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
饴
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
飴, 䬮, 𥹋, 𩛛, 𩛮, 𩞫
Hình thái radical:
⿰,饣,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフフフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép