Bản dịch của từ 饵 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

(Danh từ)

ěr
01

Dùng để dụ cá hoặc các động vật khác ăn.

用于引诱鱼或其他动物的食物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

ěr
01

Dùng mồi để dụ dỗ.

用饵引诱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

饵
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Các biến thể:
餌, 㢽, 𧊗, 𩛣, 𩱓
Hình thái radical:
⿰,饣,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép