Bản dịch của từ 饵人 trong tiếng Việt

饵人

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

饵人 (Động từ)

ěr rén
01

Lấy làm thức ăn cho người; đem cho người ăn (gán làm đồ ăn cho người)

当作食物给人吃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饵人

ěr

rén

Các từ liên quan

饵丹
饵兵
饵名钓禄
饵块
饵子
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
饵
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Các biến thể:
餌, 㢽, 𧊗, 𩛣, 𩱓
Hình thái radical:
⿰,饣,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép