Bản dịch của từ 饵敌 trong tiếng Việt

饵敌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

饵敌 (Động từ)

ěr dí
01

Dụ kẻ thù

来引诱敌人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dụ địch

诱捕

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饵敌

ěr

Các từ liên quan

饵丹
饵人
饵兵
饵名钓禄
饵块
敌不可假
敌不可纵
敌人
饵
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Các biến thể:
餌, 㢽, 𧊗, 𩛣, 𩱓
Hình thái radical:
⿰,饣,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép