Bản dịch của từ 饵术 trong tiếng Việt

饵术

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

饵术 (Danh từ)

ěr shù
01

Kỹ thuật/thuật dùng thuốc để nuôi thân, tu luyện (từ cổ, nói về ăn thuốc dưỡng sinh, tu tiên)

2.指服药养身﹐修仙学道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Uống/服用 苍术 (một thứ thuốc, thảo dược) — truyền thuyết: uống lâu có thể thành tiên

1.服食苍术。传说久服可以成仙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饵术

ěr

shù

Các từ liên quan

饵丹
饵人
饵兵
饵名钓禄
饵块
术业
术人
术士
术士冠
术学
饵
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Các biến thể:
餌, 㢽, 𧊗, 𩛣, 𩱓
Hình thái radical:
⿰,饣,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép