Bản dịch của từ 饵柏 trong tiếng Việt

饵柏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

饵柏 (Danh từ)

ér bǎi
01

Một loài cây khởi nguồn từ tên cổ (犹饵松),tương đương với một loại tùng (cây thông/kiểu thông) trong văn liệu cổ Hán — gợi nhớ: 'bách/tùng' (gỗ lá kim).

犹饵松。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饵柏

ěr

bǎi

Các từ liên quan

饵丹
饵人
饵兵
饵名钓禄
饵块
柏乡
饵
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Các biến thể:
餌, 㢽, 𧊗, 𩛣, 𩱓
Hình thái radical:
⿰,饣,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép