Bản dịch của từ 饵石 trong tiếng Việt

饵石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

饵石 (Danh từ)

ěr shí
01

Dược phẩm làm từ ngọc, đá (như đan sa, thạch cao, nhũ đá) dùng để uống; theo truyền thuyết uống lâu trường sinh thành tiên

服食玉﹑石类的药物如丹砂﹑石膏﹑石钟乳等。传说久服可以延年成仙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饵石

ěr

shí

Các từ liên quan

饵丹
饵人
饵兵
饵名钓禄
饵块
石丈
石丈人
石上草
石中美
饵
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Các biến thể:
餌, 㢽, 𧊗, 𩛣, 𩱓
Hình thái radical:
⿰,饣,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép