Bản dịch của từ 饵结 trong tiếng Việt

饵结

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

饵结 (Động từ)

ěr jié
01

Dùng mồi, lợi ích để móc nối, lôi kéo (để câu kết hoặc mua chuộc)

利诱勾结。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饵结

ěr

jié

Các từ liên quan

饵丹
饵人
饵兵
饵名钓禄
饵块
结业
结义
结习
结了鸟
饵
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Các biến thể:
餌, 㢽, 𧊗, 𩛣, 𩱓
Hình thái radical:
⿰,饣,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép