Bản dịch của từ 饵膳 trong tiếng Việt
饵膳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ěr | ㄦˇ | N/A | er | thanh hỏi |
饵膳 (Danh từ)
【ěr shàn】
01
Ăn uống; đồ ăn, bữa ăn (chỉ sinh hoạt ăn uống nói chung)
饮食。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饵膳
ěr
饵
shàn
膳
Các từ liên quan
饵丹
饵人
饵兵
饵名钓禄
饵块
膳堂
膳夫
膳宰
膳宿
膳府
- Bính âm:
- 【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
- Các biến thể:
- 餌, 㢽, 𧊗, 𩛣, 𩱓
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,耳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駬
铒
䌺
迩
尒
㢽
耳
餌
爾
尔
洱
尓
饶
饳
饼
饺
馇
饹
馔
饸
馄
馎
馓
饧
亱
茦
胪
荙
俑
羗
叟
矦
祕
姺
贻
𠀹
鱼饵
钓饵
鱼饵料
饵料
诱饵
