Bản dịch của từ 饵食 trong tiếng Việt
饵食
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ěr | ㄦˇ | N/A | er | thanh hỏi |
饵食 (Danh từ)
【ěr shí】
01
Uống thuốc, ăn thuốc (dùng để trị bệnh hoặc chữa độc)
1.服丹食药。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mồi (thức ăn dùng để dụ cá, chim), thức ăn làm mồi
2.诱捕鱼﹑鸟的食物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饵食
ěr
饵
shí
食
Các từ liên quan
饵丹
饵人
饵兵
饵名钓禄
饵块
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
- Bính âm:
- 【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
- Các biến thể:
- 餌, 㢽, 𧊗, 𩛣, 𩱓
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,耳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駬
铒
䌺
迩
尒
㢽
耳
餌
爾
尔
洱
尓
饶
饳
饼
饺
馇
饹
馔
饸
馄
馎
馓
饧
亱
茦
胪
荙
俑
羗
叟
矦
祕
姺
贻
𠀹
鱼饵
钓饵
鱼饵料
饵料
诱饵
