Bản dịch của từ 饶先 trong tiếng Việt
饶先
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ráo | ㄖㄠˊ | r | ao | thanh sắc |
饶先 (Danh từ)
【ráo xiān】
01
Thuật ngữ cờ: thế nhường đi trước cho người yếu hơn (cho đi một, hai, ba nước) — tức là “nhường先” (nhường nước đi).
棋类术语。也称让先。棋艺水平有差距者对局时,由高手让低手先走一步﹑两步或三步。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饶先
ráo
饶
xiān
先
Các từ liên quan
饶乏
饶乐
饶人
饶余
饶侈
先下手为强
先下手为强,后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
- Bính âm:
- 【ráo】【ㄖㄠˊ】【NHIÊU】
- Các biến thể:
- 饒
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一フノ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
饒
䫞
嬈
橈
荛
襓
蕘
娆
㹛
桡
馁
馋
饹
饣
馔
䬾
馎
饬
饻
饦
饥
饮
𠀵
栆
济
衁
柭
树
郦
眈
叜
峣
衼
砊
饶恕
饶命
富饶
求饶
上饶
饶有
饶了
饶舌
丰饶
饶河
