Bản dịch của từ 饶勇 trong tiếng Việt

饶勇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ráo

ㄖㄠˊraothanh sắc

饶勇 (Danh từ)

ráo yǒng
01

Mạnh mẽ, dũng mãnh; gan dạ, oai hùng (Hán-Việt: 'dũng')

1.勇猛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tả người dũng mãnh, can đảm; người hào kiệt, quả cảm (Hán Việt: Nhiêu/Dào + Dũng = dũng sĩ)

2.指骁勇的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饶勇

ráo

yǒng

Các từ liên quan

饶乏
饶乐
饶人
饶余
饶侈
勇丁
勇于
勇于私斗怯于公愤
勇于自责
勇健
饶
Bính âm:
【ráo】【ㄖㄠˊ】【NHIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,饣,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一フノ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép