Bản dịch của từ 饶培 trong tiếng Việt

饶培

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ráo

ㄖㄠˊraothanh sắc

饶培 (Động từ)

ráo péi
01

Bồi dưỡng, nuôi dưỡng, truyền thêm sự thịnh vượng/độ phong phú (góp phần làm phong phú, nuôi lớn)

滋益培养。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饶培

ráo

péi

Các từ liên quan

饶乏
饶乐
饶人
饶余
饶侈
培修
培养
培养基
培土
培坿
饶
Bính âm:
【ráo】【ㄖㄠˊ】【NHIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,饣,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一フノ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép