Bản dịch của từ 饶忧 trong tiếng Việt

饶忧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ráo

ㄖㄠˊraothanh sắc

饶忧 (Tính từ)

ráo yōu
01

Rất ưu đãi; đặc biệt hậu đãi (từ cổ, ý nghĩa: cực kỳ ưu/ưu)

非常优厚。忧,通“优”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饶忧

ráo

yōu

Các từ liên quan

饶乏
饶乐
饶人
饶余
饶侈
忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
饶
Bính âm:
【ráo】【ㄖㄠˊ】【NHIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,饣,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一フノ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép