Bản dịch của từ 饶益 trong tiếng Việt
饶益
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ráo | ㄖㄠˊ | r | ao | thanh sắc |
饶益 (Động từ)
【ráo yì】
01
Lợi nhuận; phần lời (chỉ việc thắng lời, có lợi ích về tiền bạc)
2.指赢利。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Làm cho người khác được lợi; đem lại lợi ích cho người khác (Hán-Việt: nhiêu ích)
3.使人受利。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Giàu có, sung túc; thịnh vượng (cảm giác dư dả, có của cải)
1.富裕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饶益
ráo
饶
yì
益
Các từ liên quan
饶乏
饶乐
饶人
饶余
饶侈
益上损下
益兵
益军
益决草
- Bính âm:
- 【ráo】【ㄖㄠˊ】【NHIÊU】
- Các biến thể:
- 饒
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一フノ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
饒
䫞
嬈
橈
荛
襓
蕘
娆
㹛
桡
馁
馋
饹
饣
馔
䬾
馎
饬
饻
饦
饥
饮
𠀵
栆
济
衁
柭
树
郦
眈
叜
峣
衼
砊
饶恕
饶命
富饶
求饶
上饶
饶有
饶了
饶舌
丰饶
饶河
