Bản dịch của từ 饶纵 trong tiếng Việt

饶纵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ráo

ㄖㄠˊraothanh sắc

饶纵 (Tính từ)

ráo zòng
01

Chỉ cơ bắp đầy đặn, săn chắc (thân hình cơ bắp, múi cơ rõ)

指肌肉丰满。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饶纵

ráo

zòng

Các từ liên quan

饶乏
饶乐
饶人
饶余
饶侈
纵令
纵任
纵体
纵佚
纵使
饶
Bính âm:
【ráo】【ㄖㄠˊ】【NHIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,饣,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一フノ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép