Bản dịch của từ 饶美 trong tiếng Việt

饶美

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ráo

ㄖㄠˊraothanh sắc

饶美 (Tính từ)

ráo měi
01

Còn nghĩa là '饶美': phong phú, mỹ lệ; đẹp đẽ, tươi tốt (nhấn mạnh sự đầy đặn, mỹ mĩ).

犹丰美。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饶美

ráo

měi

Các từ liên quan

饶乏
饶乐
饶人
饶余
饶侈
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
饶
Bính âm:
【ráo】【ㄖㄠˊ】【NHIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,饣,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一フノ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép