Bản dịch của từ 饶野 trong tiếng Việt
饶野
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ráo | ㄖㄠˊ | r | ao | thanh sắc |
饶野 (Danh từ)
【ráo yě】
01
Đồng ruộng phì nhiêu, cánh đồng màu mỡ (Hán Việt: Nhiễu/Dao 野 — 野 = dã/ruộng đồng)
富饶的田野。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饶野
ráo
饶
yě
野
Các từ liên quan
饶乏
饶乐
饶人
饶余
饶侈
野丈人
野三坡
野乘
野事
- Bính âm:
- 【ráo】【ㄖㄠˊ】【NHIÊU】
- Các biến thể:
- 饒
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一フノ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
饒
䫞
嬈
橈
荛
襓
蕘
娆
㹛
桡
馁
馋
饹
饣
馔
䬾
馎
饬
饻
饦
饥
饮
𠀵
栆
济
衁
柭
树
郦
眈
叜
峣
衼
砊
饶恕
饶命
富饶
求饶
上饶
饶有
饶了
饶舌
丰饶
饶河
