Bản dịch của từ 饷亿 trong tiếng Việt
饷亿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎng | ㄒㄧㄤˇ | x | iang | thanh hỏi |
饷亿 (Động từ)
【xiǎng yì】
01
Biếu tặng hoặc cung cấp nhu yếu phẩm, vật dụng sinh hoạt
馈送生活所需。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饷亿
xiǎng
饷
yì
亿
Các từ liên quan
饷事
饷人
饷军
饷劳
饷午
亿万
亿万斯年
亿丈
亿丑
亿中
- Bính âm:
- 【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【HƯỚNG】
- Các biến thể:
- 餉, 銄, 饟, 䊑, 𥹝, 𩜋, 𩝾, 𩞃, 𩞥
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,向
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフノ丨フ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鲞
蚃
享
饟
亯
饗
鯗
餉
䊑
飨
𠅠
䖮
饾
饴
馃
饹
馁
饨
馆
馇
馅
饰
饽
饸
荜
郠
㲒
剈
𠀸
咣
浃
䣥
钟
㳠
㟄
叜
薪饷
军饷
兵饷
粮饷
关饷
发饷
吃空饷
劳师糜饷
