Bản dịch của từ 饷章 trong tiếng Việt

饷章

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎng

ㄒㄧㄤˇxiangthanh hỏi

饷章 (Cụm từ)

xiǎng zhāng
01

关于薪饷的章程。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饷章

xiǎng

zhāng

Các từ liên quan

饷事
饷人
饷亿
饷军
饷劳
章丹
章举
章书
章亥
章京
饷
Bính âm:
【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【HƯỚNG】
Các biến thể:
餉, 銄, 饟, 䊑, 𥹝, 𩜋, 𩝾, 𩞃, 𩞥
Hình thái radical:
⿰,饣,向
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノ丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép