Bản dịch của từ 饷糈 trong tiếng Việt

饷糈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎng

ㄒㄧㄤˇxiangthanh hỏi

饷糈 (Danh từ)

xiáng xǔ
01

Lương thực, thực phẩm phát cho binh lính hoặc công nhân (tiền hoặc lương thực hỗ trợ); cũng viết là “饟糈

1.亦作“饟糈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lương thực, phẩm cung cấp cho quân đội (lương thảo, trợ cấp quân nhu)

2.军粮给养。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饷糈

xiǎng

Các từ liên quan

饷事
饷人
饷亿
饷军
饷劳
饷
Bính âm:
【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【HƯỚNG】
Các biến thể:
餉, 銄, 饟, 䊑, 𥹝, 𩜋, 𩝾, 𩞃, 𩞥
Hình thái radical:
⿰,饣,向
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノ丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép