Bản dịch của từ 饷运 trong tiếng Việt
饷运
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎng | ㄒㄧㄤˇ | x | iang | thanh hỏi |
饷运 (Danh từ)
【xiǎng yùn】
01
vận chuyển quân lương; việc chở lương thực tiếp tế cho quân đội (Hán Việt: 'hãng vận' nhớ tới lương thực)
运送军粮。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饷运
xiǎng
饷
yùn
运
Các từ liên quan
饷事
饷人
饷亿
饷军
饷劳
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
- Bính âm:
- 【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【HƯỚNG】
- Các biến thể:
- 餉, 銄, 饟, 䊑, 𥹝, 𩜋, 𩝾, 𩞃, 𩞥
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,向
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフノ丨フ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鲞
蚃
享
饟
亯
饗
鯗
餉
䊑
飨
𠅠
䖮
饾
饴
馃
饹
馁
饨
馆
馇
馅
饰
饽
饸
荜
郠
㲒
剈
𠀸
咣
浃
䣥
钟
㳠
㟄
叜
薪饷
军饷
兵饷
粮饷
关饷
发饷
吃空饷
劳师糜饷
