Bản dịch của từ 饷馌 trong tiếng Việt

饷馌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎng

ㄒㄧㄤˇxiangthanh hỏi

饷馌 (Động từ)

xiǎng yè
01

Mang cơm, đem đồ ăn ra đồng cho người làm ruộng ăn (hành động đưa cơm ra tận ruộng)

往田头送饭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饷馌

xiǎng

Các từ liên quan

饷事
饷人
饷亿
饷军
饷劳
馌亩
馌具
馌兽
馌妇
馌田
饷
Bính âm:
【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【HƯỚNG】
Các biến thể:
餉, 銄, 饟, 䊑, 𥹝, 𩜋, 𩝾, 𩞃, 𩞥
Hình thái radical:
⿰,饣,向
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノ丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép