ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
饸
Bảng phân tích âm vị 饸
Hé
Hợp; như 'hợp (thực phẩm bằng bo bo rút thành bún)'
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khuôn bún; khuôn vắt bột
(饸饹) 用饸饹床子 (做饸饹的工具,底有漏孔) 把和好的荞麦面、高粱面等轧成的长条,煮着吃也作合饹也说河漏
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép