Bản dịch của từ 饹炸 trong tiếng Việt
饹炸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Le | ㄌㄜ˙ | l | e | thanh nhẹ |
Gē | ㄍㄜ | g | e | thanh ngang |
饹炸 (Danh từ)
【le zhà】
01
Bánh đa; Bánh rán
一种用面粉和水制成的食品,通常在油中炸制,外脆内软。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饹炸
le
饹
zhà
炸
- Bính âm:
- 【le】【ㄌㄜ˙】【LẠC】
- Các biến thể:
- 餎
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,各
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフノフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
疙
彁
戓
仡
鸽
肐
鿔
搁
䬣
圪
歌
㢦
了
饯
饩
馄
馕
䬾
饼
馑
馒
䭪
饮
馅
馓
姤
拻
便
氡
㫞
䊶
袄
弯
哏
宬
䒷
挻
饹炸
饸饹
合饹
