Bản dịch của từ 饺 trong tiếng Việt
饺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
饺 (Danh từ)
【jiǎo】
01
Sủi cảo; bánh chẻo
(饺儿) 饺子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
- Các biến thể:
- 餃
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,交
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丶一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矫
㩰
蟜
䰘
儌
䴛
晈
釥
绞
撹
敽
䚩
饥
饾
饽
饯
饻
馌
饭
饫
饧
饸
饦
馋
䀖
𠗌
复
䟔
𠚏
釔
亮
茙
姱
括
㑗
䣦
饺子
水饺
虾饺
蒸饺
煎饺
饺饵
包饺子
饺子馆
吃饺子
水饺儿
