Bản dịch của từ 饼子桃 trong tiếng Việt

饼子桃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

饼子桃 (Danh từ)

bǐng zi táo
01

Một loại đào (quả đào) đặc biệt.

桃的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饼子桃

bǐng

zi

táo

Các từ liên quan

饼子
饼定
饼师
饼干
饼拓
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
饼
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
Các biến thể:
餅, 餠, 䴵
Hình thái radical:
⿰,饣,并
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶ノ一一ノ丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép