Bản dịch của từ 饼定 trong tiếng Việt
饼定
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐng | ㄅㄧㄥˇ | b | ing | thanh hỏi |
饼定 (Danh từ)
【bǐng dìng】
01
Một loại bánh hình tròn, thường dùng làm thực phẩm hoặc quà tặng, tương tự bánh quy hoặc bánh nướng.
见“饼锭”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饼定
bǐng
饼
dìng
定
Các từ liên quan
饼子
饼子桃
饼师
饼干
饼拓
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
- Bính âm:
- 【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
- Các biến thể:
- 餅, 餠, 䴵
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,并
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丶ノ一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
寎
屏
鉼
鞞
偋
鞆
䋑
鞸
屛
昺
琕
眪
馆
饮
饹
馀
饪
馃
馎
饣
馂
饧
馏
馓
𠈳
屋
㭤
虸
茟
砉
柝
炥
尮
㢵
胤
勈
饼干
馅饼
薄饼
画饼
烙饼
烧饼
粉饼
松饼
糕饼
卷饼
