Bản dịch của từ 饼茶 trong tiếng Việt
饼茶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐng | ㄅㄧㄥˇ | b | ing | thanh hỏi |
饼茶 (Danh từ)
【bǐng chá】
01
Trà ép thành bánh, dùng để bảo quản và pha trà tiện lợi.
茶饼。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饼茶
bǐng
饼
chá
茶
Các từ liên quan
饼子
饼子桃
饼定
饼师
饼干
茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
- Bính âm:
- 【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
- Các biến thể:
- 餅, 餠, 䴵
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,并
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丶ノ一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
寎
屏
鉼
鞞
偋
鞆
䋑
鞸
屛
昺
琕
眪
馆
饮
饹
馀
饪
馃
馎
饣
馂
饧
馏
馓
𠈳
屋
㭤
虸
茟
砉
柝
炥
尮
㢵
胤
勈
饼干
馅饼
薄饼
画饼
烙饼
烧饼
粉饼
松饼
糕饼
卷饼
