Bản dịch của từ 饼锭 trong tiếng Việt

饼锭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

饼锭 (Danh từ)

bǐng dìng
01

Bánh nướng dày và to, giống bánh mì nướng hoặc bánh ngọt truyền thống.

2.厚而大的烧饼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Loại bánh nhỏ, hình dạng giống cái đĩa hoặc bánh tròn, cũng gọi là “饼定

1.亦作“饼定”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饼锭

bǐng

dìng

Các từ liên quan

饼子
饼子桃
饼定
饼师
饼干
锭剂
锭器
锭壳
锭子
锭子油
饼
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
Các biến thể:
餅, 餠, 䴵
Hình thái radical:
⿰,饣,并
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶ノ一一ノ丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép