Bản dịch của từ 饽 trong tiếng Việt
饽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
饽 (Danh từ)
【bō】
01
Bánh ngọt; bánh điểm tâm
糕点
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bánh bao không nhân; bánh bột mì
馒头或其他面食,也指用杂粮面制成的块状食物
Ví dụ
- Bính âm:
- 【bō】【ㄅㄛ】【BỘT】
- Các biến thể:
- 餑
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,孛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一丨丶フフ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
波
癶
趵
礡
紴
皪
菠
癷
哱
盋
剥
蹳
饫
馄
馆
饣
馒
馑
馓
饺
饰
馌
馕
馋
悧
邕
䣏
拳
倖
钱
宾
珢
㑭
陱
殉
崀
饽饽
香饽饽
子孙饽饽
