Bản dịch của từ 饿乡纪程 trong tiếng Việt
饿乡纪程
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
饿乡纪程 (Danh từ)
【è xiāng jì chéng】
01
Tập truyện ký báo cáo, ghi chép thực tế chuyến đi và quan sát về nước Nga Xô Viết sau Cách mạng Tháng Mười, phản ánh chính trị, kinh tế, văn hóa.
又名《新俄国游记》。报告文学集。瞿秋白作于1922年。记述1920年10月作者以北京《晨报》记者身份考察苏俄时的见闻和观感。前半部分叙述作者早年的生活经历,后半部分记述从北京到莫斯科途中的风光、见闻,反映苏俄在政治、经济、文化等方面的变化。是中国最早报道十月革命后苏俄生活的报告文学作品。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饿乡纪程
è
饿
xiāng
乡
jì
纪
chéng
程
Các từ liên quan
饿乡
饿喂
饿喙
饿夫
饿文
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
纪事
纪事本末体
纪传
程书
程仪
程典
- Bính âm:
- 【è】【ㄜˋ】【NGẠ】
- Các biến thể:
- 餓
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,我
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフノ一丨一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
戹
䙳
鱷
萼
阏
㔩
轭
鍔
砐
锷
遻
卾
饯
䬾
馈
饨
馁
馊
饮
馒
馎
馀
饣
饷
純
㶶
倌
娙
䍩
罡
𠉭
㼣
烑
𠉿
贾
瓷
饥饿
挨饿
饿死
饿饭
饿鬼
饿扁
饿殍
解饿
饿莩
穷饿
