Bản dịch của từ 饿馁 trong tiếng Việt
饿馁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
饿馁 (Tính từ)
【è něi】
01
Đói, đói khát
1.亦作“饿喂”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rất đói, đói khát
2.饥饿之甚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饿馁
è
饿
něi
馁
Các từ liên quan
饿乡
饿乡纪程
饿喂
饿喙
饿夫
馁匮
馁却
馁士
馁弃
馁弱
- Bính âm:
- 【è】【ㄜˋ】【NGẠ】
- Các biến thể:
- 餓
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,我
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフノ一丨一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
戹
䙳
鱷
萼
阏
㔩
轭
鍔
砐
锷
遻
卾
饯
䬾
馈
饨
馁
馊
饮
馒
馎
馀
饣
饷
純
㶶
倌
娙
䍩
罡
𠉭
㼣
烑
𠉿
贾
瓷
饥饿
挨饿
饿死
饿饭
饿鬼
饿扁
饿殍
解饿
饿莩
穷饿
