Bản dịch của từ 馁 trong tiếng Việt
馁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Něi | ㄋㄟˇ | n | ei | thanh hỏi |
馁 (Tính từ)
【něi】
01
Nản; ngã lòng; nản lòng; chán nản; mất tinh thần
失掉勇气
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rữa; ươn; thối; thối rữa; phân hủy
(鱼) 腐烂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đói
饥饿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【něi】【ㄋㄟˇ】【NỖI】
- Các biến thể:
- 餒, 餧
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,妥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフノ丶丶ノフノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
腇
餒
浽
哪
脮
㼏
娞
鮾
鯘
䲎
饼
饶
饭
饬
饮
饦
饨
䬾
馏
馈
饯
饥
舐
航
圂
猃
𠊇
速
挾
笉
宼
捘
旊
栨
气馁
自馁
冻馁
