Bản dịch của từ 馁败 trong tiếng Việt

馁败

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Něi

ㄋㄟˇneithanh hỏi

馁败 (Động từ)

něi bài
01

腐烂变质食物或有机物因潮湿细菌等而烂掉) — như “发霉腐坏

1.腐烂变质。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nản lòng, chán nản; mất tinh thần (bị thất vọng, khí sắc suy giảm)

2.气馁心灰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馁败

něi

bài

Các từ liên quan

馁匮
馁却
馁士
馁弃
馁弱
败不旋踵
败乱
败事
馁
Bính âm:
【něi】【ㄋㄟˇ】【NỖI】
Các biến thể:
餒, 餧
Hình thái radical:
⿰,饣,妥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノ丶丶ノフノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép