Bản dịch của từ 馂余 trong tiếng Việt
馂余
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | j | un | thanh huyền |
馂余 (Danh từ)
【jùn yú】
01
Thức ăn thừa; đồ ăn còn sót lại (phần ăn đã bị ăn một phần)
1.吃剩馀的食物。
Ví dụ
02
Thức ăn còn thừa, phần dư lại (thường chỉ đồ ăn)
2.馀剩的食物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đồ thừa, phần còn sót lại; thứ còn lại sau khi đã lấy đi phần chính (cặn bã, tàn dư)
3.比喻残剩的东西。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馂余
jùn
馂
yú
余
Các từ liên quan
馂羞
馂饔
馂馅
余一人
余一余三
余丁
