Bản dịch của từ 馃 trong tiếng Việt
馃
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǒ | ㄍㄨㄛˇ | g | uo | thanh hỏi |
馃 (Trạng từ)
【guǒ】
01
Bánh rán; món điểm tâm
馃子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【guǒ】【ㄍㄨㄛˇ】【QUẢ】
- Các biến thể:
- 餜
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,果
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丨フ一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䙨
裹
櫎
菓
椁
㞅
綶
淉
褁
粿
輠
餜
饰
饿
饦
馏
饲
饷
饥
馐
馓
饸
馉
饨
铱
𠋕
㲔
鄂
鄊
舳
渄
屠
珼
笧
絁
翐
馃子
煎饼馃子
