Bản dịch của từ 馅子 trong tiếng Việt

馅子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

馅子 (Danh từ)

xiàn zǐ
01

1.即馅。

Ví dụ
02

2.比喻包在中间之物。

Ví dụ
03

Bí mật, chuyện ngầm, đầu mối sự việc (những điều nằm ở bên trong, không công khai)

3.比喻事情的底细﹑隐秘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馅子

xiàn

zi

Các từ liên quan

馅儿饼
馅草
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
馅
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HÃM】
Các biến thể:
餡, 𤑃, 𨢝
Hình thái radical:
⿰,饣,臽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノフノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép